Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les aléas de la vie

les aléas de la vie

/le za.le.a də la vi/
những biến cố của cuộc sống

Les aléas de la vie nous apprennent à être résilients.

Những biến cố của cuộc sống dạy chúng ta phải kiên cường.


thông thường

Những sự kiện bất ngờ, khó lường hoặc khó kiểm soát trong cuộc sống, thường mang tính tiêu cực hoặc gây bất ngờ.

Il a dû faire face aux aléas de la vie avec courage.

Anh ấy đã phải đối mặt với những biến cố của cuộc sống với lòng dũng cảm.

Les aléas de la vie peuvent parfois nous surprendre agréablement.

Những biến cố của cuộc sống đôi khi cũng có thể làm chúng ta ngạc nhiên một cách vui vẻ.

Thường được sử dụng để chỉ những sự kiện không mong đợi hoặc khó lường trong cuộc sống, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

faire face aux aléas de la vieđối mặt với những biến cố của cuộc sốngles aléas de la vie quotidiennenhững biến cố của cuộc sống hàng ngày

Từ đồng nghĩa

les imprévus de la vieles hasards de la vieles vicissitudes de la vie

Từ trái nghĩa

la routinela stabilité

Cụm từ liên quan

les vicissitudes de la viecụm từ
những biến cố của cuộc sống
les hasards de la viecụm từ
những sự may rủi của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện tiêu cực hoặc khó lường trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Mặc dù có thể mang tính tích cực, nhưng cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện tiêu cực hoặc khó lường.

Nguồn gốc từ

Từ 'aléa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alea' có nghĩa là 'cờ bạc, sự may rủi', và 'vie' có nghĩa là 'cuộc sống'. Cụm từ này được hình thành để chỉ những sự kiện bất ngờ trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sự bất ổn, sự bất ngờ hoặc sự không chắc chắn trong cuộc sống. Nó có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

aléas
sự bất ngờ, sự không chắc chắn
root
+
de la vie
của cuộc sống
phrase
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.