Looking up...
Les obstacles du quotidien peuvent être épuisants.
Các trở ngại trong cuộc sống hàng ngày có thể làm mệt mỏi.
Các trở ngại, khó khăn hoặc vấn đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, thường liên quan đến việc làm, gia đình, giao tiếp hoặc các hoạt động bình thường.
Travailler à distance présente ses propres obstacles du quotidien.
Làm việc từ xa có những trở ngại riêng của cuộc sống hàng ngày.
Les obstacles du quotidien incluent souvent le stress et le manque de temps.
Các trở ngại trong cuộc sống hàng ngày thường bao gồm căng thẳng và thiếu thời gian.
Thường dùng để mô tả những khó khăn nhỏ nhưng thường xuyên trong cuộc sống.
Dùng để mô tả những khó khăn nhỏ trong cuộc sống, không phải là những vấn đề nghiêm trọng.
Không dùng cho những vấn đề lớn hoặc nghiêm trọng, chỉ dùng cho những trở ngại nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
Từ 'obstacle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstaculum' (ngăn trở), và 'quotidien' từ 'quotidianus' (hàng ngày).
Thường dùng để nói về những vấn đề nhỏ nhưng thường xuyên trong cuộc sống, không phải là những khó khăn lớn.