Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. le temps résout tout

le temps résout tout

/lə tɑ̃ ʁe.su tu/◆tục ngữ
thời gian giải quyết mọi vấn đề

Ne t'inquiète pas, le temps résout tout.

Đừng lo lắng, thời gian sẽ giải quyết mọi vấn đề.


◆ Nghĩa thực sự
Thời gian có khả năng giải quyết mọi vấn đề, dù là vấn đề nhỏ hay lớn. Đây là một cách để nhắc nhở mọi người rằng không nên quá lo lắng về những điều không thể kiểm soát được.
¶ Nghĩa đen
Thời gian giải quyết mọi thứ
Phân tích nghĩa đen
le tempsthời gian+résoutgiải quyết+toutmọi thứ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về thời gian như một thầy thú, có khả năng giải quyết mọi vấn đề mà không cần can thiệp của con người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một người bạn đang lo lắng về một vấn đề, bạn có thể nói: 'Ne t'inquiète pas, le temps résout tout.' để an ủi họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh triết học và quan điểm sống của người Pháp, nhấn mạnh vào sức mạnh của thời gian trong việc giải quyết các vấn đề. Nó cũng liên quan đến ý tưởng rằng một số vấn đề cần thời gian để được giải quyết, và không nên quá lo lắng về chúng.
thông thường

Thời gian sẽ giải quyết mọi vấn đề, dù là vấn đề nhỏ hay lớn. Đây là một cách để nhắc nhở mọi người rằng không nên quá lo lắng về những điều không thể kiểm soát được.

Après une dispute avec mon ami, je me suis rappelé que le temps résout tout.

Sau khi cãi nhau với bạn mình, tôi nhớ lại rằng thời gian sẽ giải quyết mọi vấn đề.

Quand tu es stressé par ton travail, souviens-toi que le temps résout tout.

Khi bạn lo lắng về công việc, hãy nhớ rằng thời gian sẽ giải quyết mọi vấn đề.

Thường được sử dụng để an ủi hoặc khuyên bảo ai đó không nên quá lo lắng về những vấn đề tạm thời.

Từ đồng nghĩa

le temps guérit toutle temps arrange tout

Từ trái nghĩa

agir immédiatementne pas attendre

Cụm từ liên quan

le temps guérit touttục ngữ
thời gian làm cho mọi điều trở nên tốt đẹp hơn
le temps arrange touttục ngữ
thời gian sẽ sắp xếp mọi thứ

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng câu này khi bạn muốn khuyên bảo ai đó không nên quá lo lắng về một vấn đề tạm thời.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống khẩn cấp

Câu này không phù hợp khi bạn cần hành động ngay lập tức để giải quyết một vấn đề nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Biểu hiện của triết học và quan điểm sống của người Pháp, nhấn mạnh vào sức mạnh của thời gian trong việc giải quyết các vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khuyên bảo hoặc an ủi ai đó. Có thể được sử dụng trong cả các tình huống nghiêm túc và nhẹ nhàng.

Phân tích từ

le temps
thời gian
root
+
résout
giải quyết
root
+
tout
mọi thứ
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.