le mauvais sort
sự bất hạnhElle a eu le mauvais sort de perdre son emploi.
Cô ấy đã gặp sự bất hạnh là mất việc làm.
Sự bất hạnh, sự rủi ro xấu, hoặc sự không may mắn trong cuộc sống.
Il a eu le mauvais sort de tomber malade pendant les vacances.
Anh ấy đã gặp sự bất hạnh là bị bệnh trong kỳ nghỉ.
Le mauvais sort semble le poursuivre partout où il va.
Sự bất hạnh dường như luôn theo anh ấy bất kể đi đâu.
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc xấu xảy ra với một người mà không có lý do rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'mauvais' (xấu) và 'sort' (số phận) kết hợp để chỉ sự bất hạnh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và không công bằng của sự việc.