groupement

/ɡʁup.mɑ̃/
nhóm

Le groupement des étudiants a organisé une manifestation.

Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình.


chung

Một tập hợp các cá nhân, tổ chức hoặc đối tượng được gom lại theo một tiêu chí chung.

Un groupement d'entreprises a signé un accord commercial.

Một nhóm các công ty đã ký một thỏa thuận thương mại.

Thường dùng để chỉ các nhóm có mục đích chung hoặc tổ chức.

Luật
trang trọng

Trong luật, một tổ chức hợp pháp được thành lập bởi nhiều cá nhân hoặc tổ chức.

Le groupement d'intérêt économique (GIE) permet aux entreprises de collaborer.

Nhóm lợi ích kinh tế (GIE) cho phép các công ty hợp tác.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

groupement d'entreprisesnhóm các công tygroupement d'intérêt économiquenhóm lợi ích kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire partie d'un groupementcụm từ
là thành viên của một nhóm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về các tổ chức hợp pháp, hãy sử dụng 'groupement' cùng với các từ như 'd'intérêt économique'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'groupement' và 'groupe'

'Groupement' thường chỉ các nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, còn 'groupe' có thể dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'groupus', có nghĩa là 'nhóm nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh tổ chức, kinh doanh hoặc pháp lý.

Phân tích từ

group
nhóm
root
+
-ement
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt