gratitude
lòng biết ơnJe ressens une profonde gratitude envers mes parents.
Tôi cảm thấy lòng biết ơn sâu sắc đối với cha mẹ mình.
trang trọng
Cảm giác biết ơn, sự trân trọng đối với những gì người khác đã làm cho mình.
Sa gratitude envers les bénévoles était sincère.
Lòng biết ơn của anh ấy đối với các tình nguyện viên là thật sự.
Thường dùng trong văn viết, trang trọng.
Cụm từ kết hợp
exprimer sa gratitudebày tỏ lòng biết ơnsentiment de gratitudecảm xúc biết ơngratitude enverslòng biết ơn đối với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Thay thế trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, thường dùng « lòng biết ơn » để dịch « gratitude ».
Quy tắc vàng
Kết hợp giới từ
Khi dùng « gratitude », luôn kèm giới từ « envers » (đối với) hoặc « pour » (vì).
Nguồn gốc từ
Du latin *gratitudo*, dérivé de *gratus* « reconnaissant, agréable ».
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với giới từ « envers » hoặc « pour ».
Từ Điển Pháp Việt