individu

/ɛ̃.di.vy/
cá nhân

Chaque individu a des droits fondamentaux.

Mỗi cá nhân đều có những quyền cơ bản.


trang trọng

Một người riêng lẻ, cá nhân

Dans une société, chaque individu doit respecter les lois.

Trong một xã hội, mỗi cá nhân phải tuân theo luật pháp.

Thường dùng để chỉ một người riêng lẻ trong một nhóm hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

individu isolécá nhân cô lậpindividu anonymecá nhân vô danh

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'individu' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học, không dùng cho các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'individuus' (không thể chia cắt), có nghĩa là một cá nhân riêng lẻ.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'individu' có thể chỉ đến một cá nhân trong một vụ án.

Phân tích từ

in-
không thể
prefix
+
-dividu
chia cắt
root
+
-us
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt