Looking up...
La sécurité escorte les VIP vers la salle principale.
Đội bảo vệ đi kèm các khách mời VIP đến phòng chính.
Đi kèm hoặc hộ tống ai đó, thường để bảo vệ hoặc dẫn đường.
Un policier escorte le témoin jusqu'au tribunal.
Một cảnh sát hộ tống nhân chứng đến tòa án.
L'agent de sécurité escorte les visiteurs dans le bâtiment.
Nhân viên bảo vệ hộ tống khách tham quan vào tòa nhà.
Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ, sự kiện quan trọng hoặc khi cần dẫn đường.
Từ này thường dùng khi nói về việc hộ tống ai đó để bảo vệ hoặc dẫn đường.
Từ gốc Latin 'ex-' (ra) + 'scortum' (bộ lông, da), ban đầu có nghĩa là 'đi kèm' hoặc 'hộ tống'.
Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ, sự kiện quan trọng hoặc khi cần dẫn đường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.