Looking up...
Je dois conduire au travail demain.
Tôi phải đi làm xe mai.
Điều khiển hoặc điều khiển một phương tiện giao thông như xe hơi, xe máy hoặc xe đạp.
Il sait conduire une voiture.
Anh ấy biết lái xe.
Elle apprend à conduire.
Cô ấy đang học lái xe.
Thường dùng với xe hơi, nhưng cũng có thể dùng với các phương tiện khác.
Điều khiển hoặc điều khiển một hoạt động hoặc quá trình.
Il conduit une réunion efficace.
Anh ấy chủ trì một cuộc họp hiệu quả.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.
Thường dùng với 'une voiture' hoặc 'un vélo'.
'Conduire' là động từ chủ động, còn 'être conduit' là bị động.
Từ gốc Latin 'conducere' có nghĩa là 'dẫn đến' hoặc 'dẫn dắt'.
Trong tiếng Pháp, 'conduire' thường dùng với xe hơi, nhưng cũng có thể dùng với các phương tiện khác hoặc trong ngữ cảnh quản lý.