Looking up...
Les réseaux sociaux propagent souvent de la désinformation.
Mạng xã hội thường lan truyền thông tin sai lệch.
Thông tin sai lệch được truyền bá cố ý để lừa dối hoặc gây nhầm lẫn.
Les gouvernements luttent contre la désinformation pendant les élections.
Chính phủ đấu tranh chống thông tin sai lệch trong các cuộc bầu cử.
Thường liên quan đến chính trị, y tế hoặc các vấn đề xã hội quan trọng.
Luôn kiểm tra nguồn thông tin và xác minh thông tin trước khi chia sẻ.
Trước khi chia sẻ thông tin, hãy kiểm tra nguồn gốc và tính xác thực của nó.
Từ ghép từ 'dés-' (phủ định) và 'information' (thông tin), bắt nguồn từ tiếng Pháp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông, chính trị hoặc mạng xã hội.