détachement

/de.taʃ.mɑ̃/
sự tách rời, sự ly dị

Le détachement de l'armée a été ordonné par le général.

Đơn vị tách rời của quân đội đã được tướng ra lệnh.


chung

Sự tách rời, sự ly dị, sự cách ly

Le détachement des troupes a été effectué avec succès.

Sự tách rời của các đơn vị quân đội đã được thực hiện thành công.

Thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống yêu cầu sự tách biệt.

psychology

Sự tách biệt tinh thần, sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

Il a montré un détachement émotionnel face à la situation.

Anh ta đã thể hiện sự tách biệt tinh thần trước tình huống đó.

Trong tâm lý học, có thể chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

détachement des troupessự tách rời của các đơn vị quân độidétachement émotionnelsự tách biệt tinh thần

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong quân sự

Dùng để mô tả sự tách rời các đơn vị quân đội.

Sử dụng trong tâm lý học

Có thể chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detachare' (tách rời) + hậu tố '-ment' (sự).

Ghi chú sử dụng

Trong quân sự, thường dùng để chỉ sự tách rời các đơn vị. Trong tâm lý học, có thể chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Phân tích từ

dé-
tách rời
prefix
+
-tachement
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt