désert

/de.zɛʁ/
sa mạc

Le désert du Sahara est immense.

Sa mạc Sahara rất rộng lớn.


chung

Vùng đất khô cằn, ít mưa, không có nhiều thực vật.

Les cactus poussent dans le désert.

Cây xương rồng mọc trong sa mạc.

Désert thường liên quan đến các vùng đất nóng và khô cằn, nhưng cũng có sa mạc lạnh như ở Nam Cực.

figurative

Một điều gì đó mà người ta không có hoặc thiếu.

Il y a un désert de talents dans cette entreprise.

Công ty này thiếu tài năng.

Dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

désert de sablesa mạc cátdésert de pierresa mạc đádésert arctiquesa mạc Bắc Cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'désert' có thể dùng để chỉ cả sa mạc và sự thiếu hụt, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'désert' với 'départ' (khiêu vũ) hoặc 'dessert' (món tráng miệng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'désert' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'desertum', có nghĩa là 'được bỏ hoang'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'désert' có thể dùng để chỉ cả sa mạc và sự thiếu hụt trong một lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'từ, ra'
prefix
+
-sert
từ gốc Latinh 'serere' có nghĩa là 'gieo, trồng'
root
Từ Điển Pháp Việt