attachement à
sự gắn bóSon attachement à sa famille est très fort.
Sự gắn bó của anh ấy với gia đình rất mạnh mẽ.
Sự gắn bó, tình cảm mạnh mẽ hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.
Elle a un attachement profond à sa ville natale.
Cô ấy có sự gắn bó sâu sắc với quê hương của mình.
Son attachement à ses principes est admirable.
Sự trung thành của anh ấy với những nguyên tắc của mình rất đáng kính.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm
Sử dụng "attachement à" để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với "attachement" đơn
"Attachement à" luôn đi kèm với giới từ "à" để chỉ mục tiêu của sự gắn bó.
Nguồn gốc từ
Từ "attachement" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "atachier", có nghĩa là "gắn chặt", và "à" là một giới từ chỉ mục tiêu của sự gắn bó.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, gia đình, hoặc sự trung thành với một giá trị.