au bord du précipice

/o bɔʁ dy pʁesipis/◆thành ngữ
ở bờ vực sụp đổ

Le pays est au bord du précipice économique.

Quốc gia đang ở bờ vực sụp đổ về kinh tế.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra.
Nghĩa đen
Ở bờ vực sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
au bordở bờ+ducủa+précipicevực sụp đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng ở bờ vực sụp đổ, sắp rơi xuống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, người ta nói 'Chúng ta đang ở bờ vực sụp đổ' để mô tả tình trạng nguy hiểm của dự án.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Pháp để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.
trang trọngthông thường

Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra, thường liên quan đến sự sụp đổ hoặc thất bại.

Après des mois de tensions, le mariage était au bord du précipice.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cuộc hôn nhân đang ở bờ vực sụp đổ.

Thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn, nên nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'précipice' có nghĩa là 'vực sụp đổ', và 'au bord' nghĩa là 'ở bờ'. Cụm từ này dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

Từ Điển Pháp Việt