au bord du précipice
ở bờ vực sụp đổLe pays est au bord du précipice économique.
Quốc gia đang ở bờ vực sụp đổ về kinh tế.
Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra, thường liên quan đến sự sụp đổ hoặc thất bại.
Après des mois de tensions, le mariage était au bord du précipice.
Sau nhiều tháng căng thẳng, cuộc hôn nhân đang ở bờ vực sụp đổ.
Thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn, nên nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'précipice' có nghĩa là 'vực sụp đổ', và 'au bord' nghĩa là 'ở bờ'. Cụm từ này dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.