acción
hành độngLa acción de protestar es un derecho fundamental.
Hành động biểu tình là một quyền cơ bản.
Hành động được thực hiện bởi ai đó
Su acción rápida salvó a los niños del incendio.
Hành động nhanh chóng của anh ấy đã cứu bọn trẻ khỏi đám cháy.
Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực.
Cổ phiếu của một công ty
Compré acciones de una empresa tecnológica.
Tôi đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acción' cũng có nghĩa là 'cổ phiếu' trong ngữ cảnh tài chính.
Tác động hoặc hiệu quả của một sự việc
La acción del medicamento fue inmediata.
Tác dụng của thuốc diễn ra ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'acción' trong tài chính
Trong ngữ cảnh tài chính, 'acción' có nghĩa là 'cổ phiếu'. Ví dụ: 'Compré acciones de Apple' → 'Tôi đã mua cổ phiếu của Apple'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'acción' cho hành động
Khi nói về hành động hoặc hoạt động, 'acción' là lựa chọn chính xác. Ví dụ: 'Su acción fue valiente' → 'Hành động của anh ấy thật dũng cảm'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'actio', có nguồn gốc từ 'agere' (làm, hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acción' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: hành động, cổ phiếu, hoặc tác động. Cần chú ý đến ngữ cảnh khi dịch sang tiếng Việt.