Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. accidente de trabajo

accidente de trabajo

/ak.siˈðen.te ðe ˈtɾa.βa.xo/
tai nạn lao động

El trabajador sufrió un accidente de trabajo mientras operaba la máquina.

Người công nhân bị tai nạn lao động trong khi vận hành máy.


Luật
trang trọng

Sự kiện bất ngờ xảy ra trong quá trình lao động gây tổn thương hoặc tử vong cho người lao động, được pháp luật bảo hộ.

Según la ley laboral española, el accidente de trabajo debe ser notificado en un plazo de 24 horas.

Theo luật lao động Tây Ban Nha, tai nạn lao động phải được báo cáo trong vòng 24 giờ.

La empresa fue multada por no garantizar las condiciones de seguridad que prevengan accidentes de trabajo.

Công ty bị phạt vì không đảm bảo điều kiện an toàn nhằm ngăn ngừa tai nạn lao động.

Thuật ngữ pháp lý bao gồm cả tai nạn xảy ra trên đường đi làm hoặc về từ nơi làm việc (trong phạm vi quy định pháp luật).

Cụm từ kết hợp

prevención de accidentes de trabajophòng ngừa tai nạn lao độngindemnización por accidente de trabajobồi thường tai nạn lao độnginvestigación de accidente de trabajođiều tra tai nạn lao động

Từ đồng nghĩa

siniestro laboralincidente laboral

Mẹo hay

Phân biệt 'accidente de trabajo' và 'enfermedad profesional'

'Accidente de trabajo' chỉ sự kiện bất ngờ xảy ra trong thời gian lao động, trong khi 'enfermedad profesional' là bệnh tật phát triển dần do điều kiện lao động (ví dụ: bệnh bụi phổi do hít phải bụi than).

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý về tai nạn lao động

Theo luật pháp Việt Nam (Bộ luật Lao động 2019), người sử dụng lao động phải báo cáo tai nạn lao động trong vòng 24 giờ kể từ khi xảy ra sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép: 'accidente' (từ tiếng Latin 'accidens' nghĩa là 'sự kiện bất ngờ') + 'de trabajo' (thuộc về công việc). Thuật ngữ xuất hiện trong ngữ cảnh luật lao động từ thế kỷ 20 khi các quốc gia bắt đầu ban hành luật bảo hộ người lao động.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc bảo hiểm. Không áp dụng cho tai nạn xảy ra ngoài phạm vi công việc hoặc không liên quan đến hoạt động lao động.

Phân tích từ

accidente
sự kiện bất ngờ gây tổn thương
root
+
de
thuộc về
preposition
+
trabajo
công việc
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.