Looking up...
El accidente fortuito en la carretera causó un gran retraso.
Sự cố bất ngờ trên đường đã gây ra sự chậm trễ lớn.
Một sự cố hoặc sự cố không thể dự đoán trước, xảy ra ngẫu nhiên mà không có nguyên nhân rõ ràng.
El seguro cubre los daños causados por accidentes fortuitos.
Bảo hiểm bao gồm các thiệt hại do sự cố bất ngờ gây ra.
Un accidente fortuito en la fábrica detuvo la producción por horas.
Một sự cố bất ngờ trong nhà máy đã làm dừng sản xuất trong vài giờ.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả các sự cố không thể tránh khỏi.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc các văn bản pháp lý để mô tả các sự cố không thể tránh khỏi.
'Accidente fortuito' mô tả sự cố không có nguyên nhân rõ ràng, trong khi 'accidente intencional' mô tả sự cố có ý định.
Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), và 'fortuito' từ 'fortuitus' (ngẫu nhiên).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả các sự cố không thể dự đoán trước.