Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. accidente fortuito

accidente fortuito

/akˈθidente forˈtwito/
sự cố bất ngờ

El accidente fortuito en la carretera causó un gran retraso.

Sự cố bất ngờ trên đường đã gây ra sự chậm trễ lớn.


trang trọng

Một sự cố hoặc sự cố không thể dự đoán trước, xảy ra ngẫu nhiên mà không có nguyên nhân rõ ràng.

El seguro cubre los daños causados por accidentes fortuitos.

Bảo hiểm bao gồm các thiệt hại do sự cố bất ngờ gây ra.

Un accidente fortuito en la fábrica detuvo la producción por horas.

Một sự cố bất ngờ trong nhà máy đã làm dừng sản xuất trong vài giờ.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả các sự cố không thể tránh khỏi.

Cụm từ kết hợp

causar un accidente fortuitogây ra sự cố bất ngờcubrir accidentes fortuitosbảo hiểm các sự cố bất ngờ

Từ đồng nghĩa

suceso imprevistoincidente casual

Từ trái nghĩa

accidente intencionalevento planificado

Cụm từ liên quan

caso fortuitocụm từ
trường hợp bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc các văn bản pháp lý để mô tả các sự cố không thể tránh khỏi.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'accidente intencional'

'Accidente fortuito' mô tả sự cố không có nguyên nhân rõ ràng, trong khi 'accidente intencional' mô tả sự cố có ý định.

Nguồn gốc từ

Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), và 'fortuito' từ 'fortuitus' (ngẫu nhiên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả các sự cố không thể dự đoán trước.

Phân tích từ

accidente
sự cố
root
+
fortuito
ngẫu nhiên
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.