Looking up...
The temperature dropped to zero degrees.
Nhiệt độ giảm xuống còn không độ.
Số không, không có gì cả.
She scored zero on the test.
Cô ấy đạt điểm không trong bài kiểm tra.
Trong toán học, số không biểu thị một giá trị không có.
Không có, không có gì.
I have zero patience for this.
Tôi không có chút nào kiên nhẫn với điều này.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn.
Trong toán học, 'zero' thường được sử dụng để biểu thị một giá trị không có.
'Zero' thường được sử dụng trong toán học và kỹ thuật, trong khi 'nought' thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
Từ tiếng Anh 'zero' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'صفر' (ṣifr), qua tiếng Ý 'zero' và tiếng Pháp 'zéro'.
Trong tiếng Anh, 'zero' có thể được viết tắt là '0' trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.