Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wrap

wrap

/ræp/
bọc

She wrapped the gift in colorful paper.

Cô ấy bọc quà bằng giấy màu sắc.


thông thường

Bọc một vật bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí.

He wrapped the sandwich in foil to keep it warm.

Anh ta bọc bánh mì bằng giấy bạc để giữ nó ấm.

Thường dùng với giấy, vải hoặc vật liệu bảo vệ.

thông thường

Quấn một vật quanh một vật khác để cố định hoặc trang trí.

She wrapped a scarf around her neck.

Cô ấy quấn khăn quàng quanh cổ.

Dùng với các vật như khăn, dây, hoặc băng.

trang trọng

Bao quanh, bao quát một chủ đề hoặc vấn đề.

The report wraps up the findings of the investigation.

Báo cáo tổng kết kết quả của cuộc điều tra.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

wrap uptổng kếtwrap aroundquấn quanhwrap inbọc vào

Từ đồng nghĩa

coverenvelopencloseswathe

Từ trái nghĩa

unwrapuncoverexpose

Cụm từ liên quan

wrap upđộng từ cụm
tổng kết
wrap aroundđộng từ cụm
quấn quanh

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'wrap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bọc' hoặc 'quấn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wrap' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ hành động bọc hoặc quấn một vật. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể có nghĩa là 'tổng kết' hoặc 'bao quát'.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.