worthy

/ˈwɜːrði/
xứng đáng

She is worthy of respect for her hard work.

Cô ấy xứng đáng được kính trọng vì sự cố gắng của mình.


trang trọngthông thường

Có giá trị, đáng được nhận hoặc được đối xử theo một cách nhất định.

His contributions to science make him worthy of a Nobel Prize.

Các đóng góp của anh ấy cho khoa học khiến anh ấy xứng đáng nhận giải Nobel.

This book is worthy of your attention.

Cuốn sách này xứng đáng được bạn chú ý.

Thường dùng với cấu trúc 'worthy of + danh từ' hoặc 'worthy to + động từ'.

Cụm từ kết hợp

worthy ofxứng đáng đượcworthy toxứng đáng để

Cụm từ liên quan

worthy opponentcụm từ
đối thủ đáng giá
worthy causecụm từ
mục đích đáng giá

Mẹo hay

Sử dụng đúng cấu trúc

Thường dùng với 'worthy of' hoặc 'worthy to' để miêu tả sự xứng đáng.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'worth' (giá trị) hoặc 'worthwhile' (có giá trị).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worth' + hậu tố '-y' tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự xứng đáng hoặc giá trị của một người hoặc vật.

Phân tích từ

worth
giá trị
root
+
-y
tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt