wound someone emotionally
làm tổn thương tinh thần ai đóHer harsh words deeply wounded him emotionally.
Lời lẽ gay gắt của cô ấy đã làm tổn thương anh ấy rất sâu sắc.
Làm cho ai đó bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, gây đau khổ hoặc tổn thương nội tâm.
The breakup left her emotionally wounded for months.
Cuộc chia tay đã làm cô ấy bị tổn thương tinh thần trong nhiều tháng.
His criticism wounded her deeply, even though he didn't mean to.
Lời chỉ trích của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy rất sâu, dù anh ấy không có ý đó.
Thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực đến cảm xúc hoặc tinh thần của một người.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp
Câu này thường được sử dụng để mô tả tác động sâu sắc đến cảm xúc của một người, chứ không phải chỉ là một sự bất mãn tạm thời.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tổn thương vật lý
Câu này chỉ áp dụng cho tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, không dùng cho tổn thương về mặt vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ 'wound' ban đầu có nghĩa là 'vết thương' về mặt vật lý, nhưng khi kết hợp với 'emotionally' thì được sử dụng để mô tả tổn thương về mặt cảm xúc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà một hành động, lời nói hoặc sự kiện gây ra tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần cho một người.