wound someone emotionally

/wuːnd ˈsʌm.wʌn ɪˈmoʊ.ʃə.nəl.i/
làm tổn thương tinh thần ai đó

Her harsh words deeply wounded him emotionally.

Lời lẽ gay gắt của cô ấy đã làm tổn thương anh ấy rất sâu sắc.


thông thường

Làm cho ai đó bị tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, gây đau khổ hoặc tổn thương nội tâm.

The breakup left her emotionally wounded for months.

Cuộc chia tay đã làm cô ấy bị tổn thương tinh thần trong nhiều tháng.

His criticism wounded her deeply, even though he didn't mean to.

Lời chỉ trích của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy rất sâu, dù anh ấy không có ý đó.

Thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực đến cảm xúc hoặc tinh thần của một người.

Cụm từ kết hợp

wound deeplylàm tổn thương sâu sắcemotionally woundedbị tổn thương về mặt cảm xúc

Cụm từ liên quan

hurt someone's feelingscụm từ
làm tổn thương cảm xúc của ai đó
break someone's heartcụm từ
làm tan vỡ trái tim ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp

Câu này thường được sử dụng để mô tả tác động sâu sắc đến cảm xúc của một người, chứ không phải chỉ là một sự bất mãn tạm thời.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tổn thương vật lý

Câu này chỉ áp dụng cho tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, không dùng cho tổn thương về mặt vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'wound' ban đầu có nghĩa là 'vết thương' về mặt vật lý, nhưng khi kết hợp với 'emotionally' thì được sử dụng để mô tả tổn thương về mặt cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà một hành động, lời nói hoặc sự kiện gây ra tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần cho một người.

Phân tích từ

wound
vết thương, tổn thương
root
+
emotionally
về mặt cảm xúc
adverb
Từ Điển Anh Việt