Looking up...
The earthquake struck without warning.
Địa chấn đã xảy ra không báo trước.
Một sự việc xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào trước đó.
The power went out without warning.
Điện đã tắt đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào.
She left the company without warning.
Cô ấy đã rời công ty mà không báo trước.
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột hoặc không có thông báo trước.
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột hoặc không có thông báo trước.
Từ 'warning' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'werning', có nghĩa là 'cảnh báo'.
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào trước đó.