Looking up...
The lights went out suddenly.
Đèn bỗng nhiên tắt.
Một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
She suddenly realized she had forgotten her keys.
Cô ấy bỗng nhiên nhận ra mình đã quên chìa khóa.
The baby started crying suddenly.
Em bé bỗng nhiên khóc lên.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ trong tình huống.
Thường đặt trước động từ chính trong câu.
Thường đứng trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ.
Từ tiếng Anh 'suddenly' bắt nguồn từ 'sudden' (bỗng nhiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ trong tình huống.