withdraw one's support
ngừng ủng hộShe decided to withdraw her support for the policy.
Cô ấy quyết định ngừng ủng hộ chính sách này.
trang trọng
Ngừng tiếp tục ủng hộ, rút lại sự ủng hộ đối với một người, tổ chức hoặc ý tưởng.
After the scandal, many donors chose to withdraw their support.
Sau vụ bê bối, nhiều nhà tài trợ đã chọn ngừng ủng hộ.
Thường dùng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
withdraw financial supportrút lại hỗ trợ tài chínhwithdraw political supportrút lại ủng hộ chính trị
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng chính xác
Khi dùng 'withdraw one's support', luôn kèm theo đối tượng (e.g., 'withdraw his support for the candidate').
Nguồn gốc từ
From Middle English 'withdrawen' (Old French 'withdrawer', from Latin 'withdraware' – to draw back) + 'support' (Latin 'supportare' – to hold up).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; thường đi kèm với giới từ 'from' hoặc 'for' để chỉ đối tượng bị rút hỗ trợ.
Từ Điển Anh Việt