withdraw hastily
rút lui nhanh chóngWhen the police arrived, the thief withdrew hastily.
Khi cảnh sát đến, kẻ trộm rút lui nhanh chóng.
Rút lui hoặc rời đi một cách nhanh chóng và đột ngột, thường do cảm thấy nguy hiểm hoặc muốn tránh một tình huống không mong muốn.
The crowd withdrew hastily when they heard the explosion.
Đám đông rút lui nhanh chóng khi nghe tiếng nổ.
She withdrew hastily from the meeting when the topic became too personal.
Cô ấy rút lui nhanh chóng khỏi cuộc họp khi chủ đề trở nên quá cá nhân.
Thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui nhanh chóng để tránh nguy hiểm hoặc tránh một tình huống không thoải mái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui nhanh chóng khi có nguy hiểm hoặc khi muốn tránh một tình huống không thoải mái.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường mang tính tiêu cực và không nên sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực hoặc tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'withdraw' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'withdrawn', có nghĩa là rút lui hoặc rút lui khỏi một vị trí. 'Hastily' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hastil', có nghĩa là nhanh chóng hoặc vội vàng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn nhấn mạnh tính đột ngột và nhanh chóng của hành động rút lui.