withdraw hastily

/wɪðˈdrɔː hæˈstɪli/
rút lui nhanh chóng

When the police arrived, the thief withdrew hastily.

Khi cảnh sát đến, kẻ trộm rút lui nhanh chóng.


thông thường

Rút lui hoặc rời đi một cách nhanh chóng và đột ngột, thường do cảm thấy nguy hiểm hoặc muốn tránh một tình huống không mong muốn.

The crowd withdrew hastily when they heard the explosion.

Đám đông rút lui nhanh chóng khi nghe tiếng nổ.

She withdrew hastily from the meeting when the topic became too personal.

Cô ấy rút lui nhanh chóng khỏi cuộc họp khi chủ đề trở nên quá cá nhân.

Thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui nhanh chóng để tránh nguy hiểm hoặc tránh một tình huống không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

withdraw hastily fromrút lui nhanh chóng khỏiwithdraw hastily torút lui nhanh chóng đến

Cụm từ liên quan

beat a hasty retreatthành ngữ
rút lui nhanh chóng để tránh nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui nhanh chóng khi có nguy hiểm hoặc khi muốn tránh một tình huống không thoải mái.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang tính tiêu cực và không nên sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'withdraw' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'withdrawn', có nghĩa là rút lui hoặc rút lui khỏi một vị trí. 'Hastily' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hastil', có nghĩa là nhanh chóng hoặc vội vàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn nhấn mạnh tính đột ngột và nhanh chóng của hành động rút lui.

Phân tích từ

withdraw
rút lui
root
+
hastily
nhanh chóng
adverb
Từ Điển Anh Việt