withdraw from
rút khỏiShe decided to withdraw from the competition due to injury.
Cô ấy quyết định rút khỏi cuộc thi vì chấn thương.
Rút khỏi một hoạt động, tổ chức, hoặc vị trí nào đó sau khi đã tham gia.
He withdrew from the race at the last minute.
Anh ấy rút khỏi cuộc đua vào phút cuối.
The company will withdraw from the market next year.
Công ty sẽ rút khỏi thị trường vào năm sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, như học tập, thể thao, kinh doanh, hoặc các tổ chức.
Rút tiền khỏi tài khoản ngân hàng hoặc ngừng tham gia vào một kế hoạch tài chính.
She withdrew $500 from her savings account.
Cô ấy rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm.
He decided to withdraw from the investment plan.
Anh ấy quyết định rút khỏi kế hoạch đầu tư.
Trong lĩnh vực tài chính, có thể ám chỉ rút tiền hoặc chấm dứt tham gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về tiền bạc, 'withdraw from' thường đi kèm với 'account' (tài khoản), 'bank' (ngân hàng), hoặc 'investment' (đầu tư). Ví dụ: 'withdraw money from an account' (rút tiền từ tài khoản).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'withdraw from' và 'withdraw'
'Withdraw' có thể đứng một mình (nghĩa là rút tiền), nhưng 'withdraw from' luôn đi kèm với danh từ chỉ hoạt động, tổ chức, hoặc vị trí. Ví dụ: 'withdraw $100' (rút 100 đô) vs 'withdraw from the race' (rút khỏi cuộc đua).
Nguồn gốc từ
Từ 'withdraw' (rút lui) kết hợp với giới từ 'from' (từ). 'Withdraw' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'withdrawan', gồm 'with' (lui) + 'draw' (kéo), nghĩa đen là 'kéo lui'. 'From' chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'bỏ', 'rời khỏi', hoặc 'ngừng tham gia' tùy theo ngữ cảnh.