Looking up...
We need to find a way out of this maze.
Chúng ta cần tìm một lối thoát khỏi cái mê cung này.
Một cách để thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nơi bị bao vây.
The firefighters found a way out through the back door.
Các nhân viên cứu hỏa đã tìm được một lối thoát qua cửa sau.
After hours of negotiation, they finally found a way out of the conflict.
Sau nhiều giờ thương thảo, họ cuối cùng đã tìm được một cách thoát khỏi cuộc xung đột.
Thường dùng để chỉ một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi một tình huống khó khăn.
Cụm từ này thường dùng để mô tả một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi một tình huống khó khăn.
Cụm từ này không dùng để chỉ một lối thoát vật lý như cửa hoặc cửa sổ, mà dùng để chỉ một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi tình huống.
Từ ghép của 'way' (lối) và 'out' (ra), có nghĩa là một cách để thoát ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nơi bị bao vây.