Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. impasse

impasse

/ˈɪmˌpæs/
sự cản trở không thể vượt qua

The negotiations reached an impasse.

Cuộc đàm phán đã đến một điểm cản trở không thể vượt qua.


trang trọng

Một tình trạng mà không có giải pháp nào có thể giải quyết được, thường trong cuộc đàm phán hoặc tình huống khó khăn.

The labor dispute has reached an impasse.

Vấn đề lao động đã đến một điểm cản trở không thể vượt qua.

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống mà không có giải pháp rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

reach an impasseđến một điểm cản trở không thể vượt quabreak the impassegiải quyết tình trạng cản trở

Từ đồng nghĩa

deadlockstalemategridlock

Từ trái nghĩa

solutionresolutionbreakthrough

Cụm từ liên quan

deadlockcụm từ
tình trạng cản trở không thể vượt qua
stalematecụm từ
tình trạng cản trở không thể vượt qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc tình huống nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống hài hước

Từ này thường mang ý nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đường không có lối ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán, cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn mà không có giải pháp rõ ràng.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-pass
đường đi
root
+
-e
hậu tố
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.