wave

/weɪv/
sóng

The ocean waves crashed against the shore.

Các sóng biển đập vào bờ biển.


chung

Một sự di chuyển của nước, không khí, hoặc một vật liệu khác theo một mẫu lặp đi lặp lại.

She watched the waves as she sat on the beach.

Cô ấy ngồi trên bãi biển và nhìn những sóng.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự di chuyển của tay hoặc một vật thể khác theo một mẫu lặp đi lặp lại.

chung

Một sự di chuyển của tay hoặc một vật thể khác theo một mẫu lặp đi lặp lại, thường để chào hoặc từ chối.

He waved his hand to say goodbye.

Anh ta vẫy tay để chào tạm biệt.

Trong ngữ cảnh này, 'wave' thường được dùng như một động từ.

Cụm từ kết hợp

wave goodbyevẫy tay tạm biệtwave your handvẫy taywave of emotionsóng cảm xúc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wave your magic wandcụm từ
sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng của mình để giải quyết vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng 'wave' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'wave' có thể dùng để chỉ sóng biển hoặc sự di chuyển của tay, và bạn cần sử dụng từ này trong ngữ cảnh thích hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa danh từ và động từ

Khi 'wave' dùng như một danh từ, nó thường chỉ sóng biển hoặc sự di chuyển của tay. Khi dùng như một động từ, nó thường chỉ hành động vẫy tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wave' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæfian', có nghĩa là 'di chuyển, vẫy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wave' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

wave
sóng, sự di chuyển lặp đi lặp lại
root
Từ Điển Anh Việt