Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flat

flat

/flæt/
phẳng

The floor is flat.

Sàn nhà phẳng.


chung

Có bề mặt phẳng, không có góc hoặc cong.

She laid the paper flat on the table.

Cô ấy đặt giấy phẳng lên bàn.

Dùng để mô tả bề mặt phẳng hoặc vật thể phẳng.

thông thường

Không có sự thay đổi, không có sự nổi bật hoặc thăng tiến.

His career has been flat for years.

Sự nghiệp của anh ấy đã phẳng lặng trong nhiều năm.

Dùng để mô tả tình trạng không có sự tiến bộ hoặc sự thay đổi.

thông thường

Một căn hộ cho thuê.

I rented a flat in the city center.

Tôi thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.

Dùng ở Anh để chỉ một căn hộ cho thuê.

Cụm từ kết hợp

flat surfacebề mặt phẳngflat tirelốp xe phìnhflat feephí cố định

Từ đồng nghĩa

levelevenuniformstagnantapartment

Từ trái nghĩa

unevencurvedslopedhillydynamic

Cụm từ liên quan

flat outcụm từ
với tốc độ tối đa
flat brokecụm từ
không có tiền

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'flat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flat' và 'apartment'

'Flat' thường được sử dụng ở Anh, còn 'apartment' được sử dụng ở Mỹ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flæt', có nghĩa là 'phẳng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ một căn hộ, nó thường được sử dụng ở Anh.

Phân tích từ

flat
phẳng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.