valid
hợp lệThis ticket is valid for one year.
Vé này hợp lệ trong vòng một năm.
Hợp lệ, có giá trị, được chấp nhận theo quy định hoặc tiêu chuẩn.
Your passport is valid for international travel.
Hộ chiếu của bạn hợp lệ cho các chuyến đi quốc tế.
This argument is not valid in a court of law.
Lý luận này không hợp lệ trong tòa án.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'valid' thường được dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lệ' là từ tương đương phổ biến.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'valid' và 'legitimate'
'Valid' thường liên quan đến việc thỏa mãn tiêu chuẩn hoặc quy định, còn 'legitimate' thường liên quan đến việc hợp pháp hoặc hợp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'validus' có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức mạnh'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'valid' thường dùng để mô tả điều gì đó có giá trị hoặc được chấp nhận theo quy định. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lệ' được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức.