Looking up...
This is the usual way to solve the problem.
Đây là cách thường xuyên để giải quyết vấn đề.
Thường xuyên xảy ra hoặc được chấp nhận như là điều bình thường.
She arrives at the office at her usual time.
Cô ấy đến văn phòng vào giờ thường xuyên của mình.
Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc được coi là bình thường.
'Usual' thường đi kèm với danh từ để chỉ điều gì đó thường xảy ra hoặc được chấp nhận như là bình thường.
Từ gốc Latin 'usualis', có nghĩa là 'thuộc về thói quen' hoặc 'thường xuyên'.
Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc được coi là bình thường trong một tình huống nhất định.