useful
hữu íchThis app is very useful for language learning.
Ứng dụng này rất hữu ích cho việc học ngoại ngữ.
Có ích, giúp ích, có thể sử dụng để đạt được mục đích mong muốn.
A good dictionary is useful for students.
Một từ điển tốt rất hữu ích cho học sinh.
This tool is useful for fixing computers.
Công cụ này hữu ích để sửa máy tính.
Từ 'useful' thường được sử dụng để mô tả một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể giúp đỡ hoặc làm cho việc gì đó dễ dàng hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'useful' trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'useful' thường được sử dụng để mô tả một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể giúp đỡ hoặc làm cho việc gì đó dễ dàng hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'useful' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'useful', từ 'useful' + '-ful' (từ ghép từ 'use' (sử dụng) và hậu tố '-ful' (đầy, có).
Ghi chú sử dụng
Từ 'useful' thường được sử dụng để mô tả một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể giúp đỡ hoặc làm cho việc gì đó dễ dàng hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.