upon
trênShe placed the book upon the table.
Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.
Trên bề mặt hoặc trên một vị trí nào đó, thường mang ý nghĩa chắc chắn hoặc chính thức hơn 'on'.
The king placed his crown upon his head.
Vua đặt vương miện lên đầu mình.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn 'on'.
Khi xảy ra một sự kiện hoặc hành động nào đó.
Upon hearing the news, she burst into tears.
Khi nghe tin tức, cô ấy khóc to ra.
Dùng để chỉ thời điểm một hành động xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'upon' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc trang trọng của câu.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'on'
'Upon' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'on'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'upon', từ 'on' + 'up', nghĩa là 'trên' hoặc 'khi' trong ngữ cảnh chính thức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'on'.