upon

/əˈpɒn/
trên

She placed the book upon the table.

Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.


trang trọng

Trên bề mặt hoặc trên một vị trí nào đó, thường mang ý nghĩa chắc chắn hoặc chính thức hơn 'on'.

The king placed his crown upon his head.

Vua đặt vương miện lên đầu mình.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn 'on'.

trang trọng

Khi xảy ra một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Upon hearing the news, she burst into tears.

Khi nghe tin tức, cô ấy khóc to ra.

Dùng để chỉ thời điểm một hành động xảy ra.

Cụm từ kết hợp

upon arrivalkhi đếnupon reflectionsau khi suy nghĩupon requestkhi được yêu cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

upon my honorcụm từ
theo danh dự của tôi
upon further reviewcụm từ
sau khi xem xét thêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'upon' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc trang trọng của câu.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'on'

'Upon' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'on'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'upon', từ 'on' + 'up', nghĩa là 'trên' hoặc 'khi' trong ngữ cảnh chính thức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'on'.

Phân tích từ

on
trên
root
+
up
lên
root
Từ Điển Anh Việt