Looking up...
The treasure was hidden beneath the old oak tree.
Kho báu được giấu dưới cây sồi cổ.
Ở dưới hoặc dưới mặt của cái gì đó; dưới bề mặt.
She found the key beneath the doormat.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa dưới thảm cửa.
The fish swam beneath the surface of the water.
Cá bơi dưới bề mặt nước.
Thường dùng để chỉ vị trí ở dưới một vật thể hoặc bề mặt.
Dưới quyền hoặc sự kiểm soát của ai đó; dưới sự ảnh hưởng của.
The soldiers fought beneath the command of their general.
Các binh sĩ chiến đấu dưới sự chỉ huy của tướng của họ.
Dùng để chỉ mối quan hệ quyền lực hoặc sự phụ thuộc.
Dùng 'beneath' khi muốn nhấn mạnh vị trí ở dưới một vật thể hoặc bề mặt, không dùng để chỉ vị trí chung chung.
'Beneath' thường dùng khi vật ở dưới không được nhìn thấy, còn 'under' dùng khi vật ở dưới có thể nhìn thấy.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'beneoþan', từ 'be-' (bên dưới) + '-neoþan' (phía dưới).
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý ở dưới, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ quyền lực hoặc sự phụ thuộc.