Looking up...
She went upstairs to her bedroom.
Cô ấy lên tầng trên đến phòng ngủ của mình.
ở tầng trên của một tòa nhà
The living room is downstairs, but the kitchen is upstairs.
Phòng khách ở tầng dưới, nhưng nhà bếp ở tầng trên.
He lives in the apartment upstairs.
Anh ấy sống ở căn hộ tầng trên.
Thường dùng để chỉ vị trí tầng trên trong ngôi nhà hoặc tòa nhà.
tầng trên (danh từ)
I heard footsteps coming from the upstairs.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân từ tầng trên.
Dùng như danh từ chỉ tầng trên nói chung.
'Upstairs' chỉ tầng trên, 'downstairs' chỉ tầng dưới. Không dùng 'upstairs' để chỉ tầng trên trong tòa nhà chung cư (ví dụ: tầng 5, tầng 6).
'Upstairs' có thể đóng vai trò trạng từ (I went upstairs) hoặc tính từ (the upstairs room).
Từ 'up' (lên) + 'stairs' (cầu thang), xuất hiện từ thế kỷ 17. Ban đầu chỉ hướng di chuyển lên cầu thang, sau phát triển thành chỉ vị trí tầng trên.
Không dùng 'upstairs' để chỉ tầng trên trong tòa nhà chung cư nhiều tầng (thường dùng 'tầng trên' hoặc 'lầu trên' trong tiếng Việt). Thường dùng trong ngữ cảnh ngôi nhà riêng hoặc biệt thự.