Looking up...
The team's underperformance was a major concern for the manager.
Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của đội là một vấn đề lớn đối với quản lý.
Hiệu suất không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.
The company's underperformance in the last quarter led to layoffs.
Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của công ty trong quý vừa qua đã dẫn đến việc sa thải.
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc thể thao.
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để tránh gây nhầm lẫn.
Từ ghép từ 'under-' (dưới mức) và 'performance' (hiệu suất).
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như kinh doanh, thể thao hoặc giáo dục.