ultimate

/ˈʌl.tə.mət/
cuối cùng

This is the ultimate decision and cannot be changed.

Đây là quyết định cuối cùng và không thể thay đổi.


trang trọng

mà không thể vượt qua hoặc thay thế; tối cao, vô song

The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions.

Mục tiêu tối thượng của dự án là giảm lượng khí thải carbon.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc nhấn mạnh sự hoàn thiện.

chung

cuối cùng, sau cùng

After years of training, he achieved his ultimate dream.

Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã đạt được ước mơ cuối cùng.

Dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài.

thông thường

cực kỳ, tột bậc (trong ngôn ngữ nói, thường đi kèm với danh từ)

This pizza is the ultimate!

Cái bánh pizza này ngon vô cùng!

Thường xuất hiện trong văn nói, thể hiện sự ấn tượng tột độ.

Cụm từ kết hợp

ultimate goalmục tiêu tối thượngultimate sacrificesự hy sinh cao cảultimate authorityquyền lực tối cao

Cụm từ liên quan

the ultimate sacrificecụm từ
sự hy sinh vì lý tưởng cao cả
ultimate frisbeecụm từ
môn thể thao ném đĩa bay

Mẹo hay

Phân biệt 'ultimate' và 'final'

'Ultimate' nhấn mạnh sự hoàn thiện, không thể vượt qua hoặc thay thế, trong khi 'final' chỉ đơn thuần là cuối cùng trong chuỗi sự kiện (e.g., 'final exam' - kỳ thi cuối kỳ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Ultimate' thường đứng trước danh từ (e.g., 'ultimate goal') hoặc sau động từ liên kết (e.g., 'This is the ultimate decision').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *ultimus* (cuối cùng), dạng so sánh cấp nhất của *ulter* (ở phía xa). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *ultime* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể đứng trước danh từ (ultimate decision) hoặc đứng độc lập như danh từ (the ultimate). Trong tiếng Anh hiện đại, 'ultimate' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện, tột bậc hoặc không thể thay thế.

Phân tích từ

ultim-
thể hiện ý nghĩa 'cuối cùng'
root
+
-ate
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt