twice
hai lầnI've visited Paris twice this year.
Tôi đã đến Paris hai lần trong năm nay.
trang trọng
Hai lần; hai lần trong một thời gian nhất định.
She called me twice yesterday.
Cô ấy gọi cho tôi hai lần hôm qua.
He tried twice but failed both times.
Anh ta đã cố gắng hai lần nhưng thất bại cả hai lần.
Thường dùng để chỉ số lần xảy ra của một hành động.
Cụm từ kết hợp
twice a weekhai lần một tuầntwice as muchgấp đôi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'twice'
Dùng 'twice' khi muốn nói về hai lần hoặc gấp đôi số lượng.
Quy tắc vàng
Không dùng 'twice' với số nhiều
Không dùng 'twice' với danh từ số nhiều, ví dụ: 'I saw dogs twice' (sai) → 'I saw two dogs' (đúng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'twice', từ 'twā' (hai) + '-ice' (lần).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh số lần hoặc lượng gấp đôi.
Phân tích từ
twice
hai lần
rootTừ Điển Anh Việt