Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. twang music

twang music

/twæŋ ˈmjuːzɪk/
âm nhạc có âm thanh rền rỉ hoặc có âm thanh đặc trưng của nhạc country

The band played twang music all night long.

Ban nhạc đã chơi âm nhạc twang suốt đêm.


thông thường

Âm nhạc có âm thanh rền rỉ hoặc có âm thanh đặc trưng của nhạc country, thường liên quan đến âm nhạc miền nam Hoa Kỳ.

She loves listening to twang music because it reminds her of her childhood.

Cô ấy thích nghe âm nhạc twang vì nó nhắc nhở cô về tuổi thơ của mình.

Thường được dùng để mô tả âm nhạc có âm thanh đặc trưng của nhạc country hoặc âm thanh rền rỉ.

Cụm từ kết hợp

play twang musicchơi âm nhạc twangtwang music bandban nhạc twang

Từ đồng nghĩa

country musicrural musicfolk music

Từ trái nghĩa

electronic musicurban music

Cụm từ liên quan

twangy soundcụm từ
âm thanh rền rỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Từ 'twang music' thường được dùng để mô tả âm nhạc có âm thanh đặc trưng của nhạc country hoặc âm thanh rền rỉ.

Nguồn gốc từ

Từ 'twang' mô tả âm thanh rền rỉ hoặc đặc trưng của nhạc country, đặc biệt là âm nhạc miền nam Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả âm nhạc có âm thanh đặc trưng của nhạc country hoặc âm thanh rền rỉ.

Phân tích từ

twang
âm thanh rền rỉ hoặc đặc trưng
root
+
music
âm nhạc
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.