twenty
hai mươiShe has twenty apples in her basket.
Cô ấy có hai mươi quả táo trong giỏ.
trang trọng
Số hai mươi, một trong các số tự nhiên.
There are twenty students in the class.
Có hai mươi học sinh trong lớp học.
Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.
Cụm từ kết hợp
twenty yearshai mươi nămtwenty dollarshai mươi đô la
Mẹo hay
Sử dụng trong đếm số
Sử dụng 'twenty' để đếm các vật hoặc người, ví dụ: 'twenty books' (hai mươi cuốn sách).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'twenty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twentiġ', có nghĩa là 'hai mươi'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.
Phân tích từ
twen
gần với hai mươi
root-ty
hàng chục
suffixTừ Điển Anh Việt