totally failed

/ˈtoʊtəli fɛɪld/
thất bại hoàn toàn

The project totally failed because of poor planning.

Dự án thất bại hoàn toàn vì kế hoạch kém.


thông thường

Thất bại hoàn toàn, không đạt được mục tiêu nào.

His attempt to negotiate totally failed.

Nỗ lực đàm phán của anh ta thất bại hoàn toàn.

Thường dùng để mô tả sự thất bại rõ rệt, không còn hy vọng nào.

Cụm từ kết hợp

totally failedthất bại hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả sự thất bại rõ rệt, không còn hy vọng nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'totally' (hoàn toàn) và 'failed' (thất bại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả sự thất bại rõ rệt.

Phân tích từ

totally
hoàn toàn
adverb
+
failed
thất bại
verb
Từ Điển Anh Việt