Looking up...
I totally agree with you.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Hoàn toàn, hoàn toàn đúng, không có gì khác.
She was totally surprised by the news.
Cô ấy hoàn toàn bị sốc bởi tin tức đó.
This movie is totally awesome!
Bộ phim này hoàn toàn tuyệt vời!
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự ngạc nhiên.
Từ 'totally' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự ngạc nhiên trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ 'totally' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và có thể không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ gốc là 'total' (hoàn toàn) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự ngạc nhiên. Có thể được sử dụng trong cả các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.