Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. toe the line

toe the line

/tuː ðə laɪn/◆thành ngữ
tuân thủ quy tắc

The new employees were told to toe the line.

Những nhân viên mới được bảo phải tuân thủ quy tắc.


◆ Nghĩa thực sự
Tuân theo quy tắc hoặc theo đúng cách mà người khác yêu cầu.
¶ Nghĩa đen
Đứng theo đường kẻ trên sàn.
Phân tích nghĩa đen
toemũi chân+themột+lineđường kẻ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những người đứng theo đường kẻ trên sàn, biểu tượng cho sự tuân thủ nghiêm ngặt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc mới về giờ làm việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt trong tổ chức hoặc quân đội.
thông thường

Tuân theo quy tắc hoặc theo đúng cách mà người khác yêu cầu, thường trong một tổ chức hoặc nhóm.

The soldiers had to toe the line or face punishment.

Các binh sĩ phải tuân thủ quy tắc hoặc sẽ bị trừng phạt.

Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc quân đội.

Từ đồng nghĩa

follow the rulesobey the rulesstick to the rules

Từ trái nghĩa

break the rulesdefy authority

Cụm từ liên quan

break the rulesthành ngữ
vi phạm quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, không dùng trong tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là 'đứng theo đường kẻ' (đường kẻ trên sàn), biểu tượng cho sự tuân thủ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh làm việc, quân đội hoặc bất kỳ tổ chức nào yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.