Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. together

together

/təˈɡeðər/
cùng nhau

We should work together to solve this problem.

Chúng ta nên làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này.


chung

Cùng nhau, đồng thời hoặc trong một nhóm.

They live together in a small apartment.

Họ sống cùng nhau trong một căn hộ nhỏ.

Let's go together to the store.

Chúng ta đi cùng nhau đến cửa hàng.

Thường dùng để chỉ sự hợp tác, đồng hành hoặc sự đồng thời.

Cụm từ kết hợp

work togetherlàm việc cùng nhaulive togethersống cùng nhaustand togetherđứng cùng nhau

Từ đồng nghĩa

jointlycollectivelyin unisonas a group

Từ trái nghĩa

separatelyindividuallyapart

Cụm từ liên quan

hand in handcụm từ
cùng tay
side by sidecụm từ
cùng nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong câu mệnh lệnh

Thường dùng để đề nghị hoặc yêu cầu sự hợp tác, ví dụ: 'Let's work together on this project.'

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ không cần đối tượng

Không dùng 'together' với động từ như 'sleep', 'die', trừ khi có đối tượng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'togedre', từ 'to' (together) + 'gedre' (gathered).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc sự đồng hành. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc sống hàng ngày đến các hoạt động chuyên nghiệp.

Phân tích từ

to
cùng
prefix
+
gether
nhóm
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.