tint of
một chútThere was a tint of sadness in her voice.
Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.
thông thường
Một lượng nhỏ hoặc một chút của một chất, màu sắc, hoặc đặc điểm nào đó.
The wine had a faint tint of red.
Rượu vang có một chút đỏ nhẹ.
His words carried a tint of sarcasm.
Lời nói của anh ta mang một chút sự châm biếm.
Thường dùng để mô tả một đặc điểm nhỏ hoặc không rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
tint of colormột chút màu sắctint of emotionmột chút cảm xúc
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'tint of' để chỉ một lượng nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ, không dùng để chỉ một lượng lớn.
Nguồn gốc từ
Từ 'tint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tinctus', có nghĩa là 'màu', và 'of' là giới từ chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một đặc điểm không rõ ràng.
Phân tích từ
tint
màu sắc nhỏ
rootof
của
prepositionTừ Điển Anh Việt