tin

/tɪn/
kim loại

She used a tin can to store her cookies.

Cô ấy dùng một lon kim loại để chứa bánh quy của mình.


chung

Kim loại mềm, bạc trắng, dễ uốn nắn, thường được sử dụng trong các sản phẩm như lon, vỏ hộp, và các vật dụng gia dụng.

The company produces tin cans for food packaging.

Công ty sản xuất lon kim loại để đóng gói thực phẩm.

Tin thường được sử dụng trong các sản phẩm gia dụng và đóng gói.

thông thường

Thông tin, tin tức.

I heard some tin about the new project.

Tôi nghe được một số tin tức về dự án mới.

Sử dụng trong tiếng Anh Mỹ lóng, có nghĩa là thông tin.

Cụm từ kết hợp

tin canlon kim loạitin foilgiấy bạctin minemỏ tin

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tin roofcụm từ
mái nhà bằng kim loại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tin' trong tiếng Anh Mỹ có thể có nghĩa là thông tin, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó chỉ dùng để chỉ kim loại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tin' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stannum', có nghĩa là kim loại này.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'tin' cũng có thể dùng để chỉ thông tin, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó chỉ dùng để chỉ kim loại.

Phân tích từ

tin
kim loại
root
Từ Điển Anh Việt