tide

/taɪd/
sự thủy triều

The tide comes in and out twice a day.

Thủy triều lên và xuống hai lần mỗi ngày.


trang trọng

Sự thay đổi định kỳ của mực nước biển do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.

High tide occurs when the ocean's water level is at its highest.

Thủy triều cao xảy ra khi mực nước biển đạt mức cao nhất.

Thủy triều cao và thủy triều thấp xảy ra do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên nước biển.

thông thường

Sự thay đổi mạnh mẽ trong một tình huống hoặc xu hướng.

The political tide is turning in favor of the opposition.

Thủy triều chính trị đang chuyển hướng ủng hộ phe đối lập.

Dùng để mô tả sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

high tidethủy triều caolow tidethủy triều thấptidal wavesóng thủy triều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

turn the tidecụm từ
đổi chiều xu hướng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'tide' và 'wave'

'Tide' chỉ sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, còn 'wave' chỉ sóng nước.

Quy tắc vàng

Dùng 'tide' chính xác

Dùng 'tide' để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, không dùng để chỉ sóng nước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', có liên quan đến thời gian và chu kỳ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tide' thường dùng để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.

Phân tích từ

tide
sự thay đổi định kỳ
root
Từ Điển Anh Việt