ticket

/ˈtɪkɪt/
vé

I bought a ticket for the concert.

Tôi đã mua một vé cho buổi hòa nhạc.


trang trọng

Một mảnh giấy hoặc thẻ chứng minh quyền được vào một sự kiện, chuyến bay, hoặc phương tiện vận chuyển công cộng.

Please show your ticket at the entrance.

Xin hãy trình vé của bạn tại cửa vào.

Thường được bán trước hoặc tại cửa.

thông thường

Một mảnh giấy hoặc thẻ chứng minh quyền mua hoặc sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm.

I have a ticket for the movie tonight.

Tôi có vé xem phim tối nay.

Có thể được sử dụng cho các sự kiện giải trí hoặc dịch vụ khác.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ticket holdercụm từ
người sở hữu vé

Mẹo hay

Sử dụng 'vé' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ 'vé' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các loại vé, nhưng 'ticket' cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Từ 'ticket' được phát âm là /ˈtɪkɪt/ và được viết với chữ 't' đầu tiên là chữ hoa khi bắt đầu câu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ticket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'étiquette' (nhãn), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'titulus' (tiêu đề).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'vé' là từ phổ biến hơn để chỉ các loại vé, nhưng 'ticket' cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

tick
đánh dấu
root
+
-et
tiểu từ tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt