Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the black sheep

the black sheep

/ðə blæk ʃiːp/◆thành ngữ
người bị coi là khác biệt hoặc không phù hợp trong một nhóm

In his family, he was always the black sheep.

Trong gia đình anh ấy, anh ấy luôn là con cừu đen.


◆ Nghĩa thực sự
Người hoặc vật bị coi là khác biệt và không phù hợp trong một nhóm hoặc gia đình.
¶ Nghĩa đen
Con cừu có màu đen trong đàn cừu.
Phân tích nghĩa đen
theđịnh từ+blackđen+sheepcừu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con cừu đen trong đàn cừu trắng, thường được coi là khác biệt và không phù hợp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp gia đình, một thành viên được coi là khác biệt vì lối sống hoặc quan điểm của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách gọi con cừu đen trong đàn, thường được coi là khác biệt và không phù hợp. Trong văn hóa phương Tây, con cừu đen thường được liên kết với những người không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng của gia đình hoặc nhóm.
thông thường

Người hoặc vật bị coi là khác biệt, không phù hợp hoặc gây xấu hổ trong một nhóm hoặc gia đình.

She was the black sheep of her high-achieving family.

Cô ấy là con cừu đen trong gia đình có thành tích cao của mình.

Thường dùng để chỉ người không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng của gia đình hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

be the black sheeplà con cừu đenfeel like the black sheepcảm thấy như con cừu đen

Từ đồng nghĩa

outcastmisfitodd one out

Từ trái nghĩa

conformistinsiderfavorite

Cụm từ liên quan

the odd one outthành ngữ
người hoặc vật khác biệt trong một nhóm
a square peg in a round holethành ngữ
người không phù hợp với môi trường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường dùng để chỉ người không tuân theo quy tắc gia đình.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên tránh dùng khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo tích cực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách gọi con cừu đen trong đàn, thường được coi là khác biệt và không phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người bị coi là khác biệt trong gia đình hoặc nhóm, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.